hot tub
Danh từ: - Bồn tắm nước nóng: "hot tub" là một bồn lớn, thường được làm bằng gỗ hoặc nhựa, chứa đầy nước nóng. Nó đủ lớn để nhiều người cùng ngồi trong đó, thường được sử dụng để thư giãn, giải trí hoặc trị liệu.
- (Chúng tôi đã dành buổi tối để thư giãn trong bồn tắm nước nóng.)
- (Khách sạn có một bồn tắm nước nóng trên sân thượng.)
"to soak in a hot tub": ngâm mình trong bồn tắm nước nóng, nhấn mạnh hành động thư giãn.
- After a long hike, she loves to soak in a hot tub. (Sau một chuyến đi bộ dài, cô ấy thích ngâm mình trong bồn tắm nước nóng.)
"hot tub party": bữa tiệc bồn tắm nước nóng, một sự kiện xã hội nơi mọi người tụ tập quanh bồn tắm.
- They hosted a hot tub party for their friends. (Họ đã tổ chức một bữa tiệc bồn tắm nước nóng cho bạn bè.)
- Hot tub (n): bồn tắm nước nóng (dạng cơ bản, không có biến thể chính thức).
- Jacuzzi (n): tên thương hiệu phổ biến của bồn tắm nước nóng, thường được dùng như từ đồng nghĩa.
- The Jacuzzi in the spa is very relaxing. (Bồn tắm Jacuzzi trong spa rất thư giãn.)
- Whirlpool bath: bồn tắm xoáy nước, thường có hệ thống phun tia nước mát-xa.
- Spa: spa, nhưng trong ngữ cảnh này có thể chỉ bồn tắm nước nóng nhỏ hơn.
Không có phrasal verbs trực tiếp với "hot tub", nhưng có thể kết hợp với động từ: - Get into a hot tub: vào bồn tắm nước nóng. - She got into the hot tub after work. (Cô ấy vào bồn tắm nước nóng sau giờ làm việc.) - Get out of a hot tub: ra khỏi bồn tắm nước nóng. - He got out of the hot tub feeling refreshed. (Anh ấy ra khỏi bồn tắm nước nóng và cảm thấy sảng khoái.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "hot tub". Tuy nhiên, có thể dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: - "Hot tub therapy": liệu pháp bồn tắm nước nóng, chỉ việc sử dụng bồn tắm để thư giãn tinh thần hoặc chữa bệnh. - She believes in hot tub therapy for stress relief. (Cô ấy tin vào liệu pháp bồn tắm nước nóng để giảm căng thẳng.)